橘色磁带
Tiếng TrungNamvocal/hoài niệm

橘色磁带

2:44

Lời bài hát

Đăng nhập để xem lời bài hát đầy đủ

Đăng nhập

Bài hát liên quan

Gyllt Ljós á Hálendi
Gyllt Ljós á Hálendi
Tiếng IcelandNamvocal/hoài niệmBuồn
85 BPMBb trưởng4:42
Tiga Pagi di Teres
Tiếng Mã LaiNamvocal/hoài niệmDu lịch
83 BPMEb trưởng3:16
Resonance of 1954
Resonance of 1954
Tiếng AnhNamvocal/hoài niệmDu lịch
165 BPMG trưởng3:57
The Botanical Stub
The Botanical Stub
Tiếng AnhNữvocal/hoài niệmDu lịch
84 BPMF# trưởng4:23